lạc đà không bướu
Định nghĩa
Danh từ: - Loài động vật có vú, thuộc họ lạc đà, không có bướu trên lưng: "lạc đà không bướu" chỉ một loài động vật sống chủ yếu ở vùng Nam Mỹ, thân hình nhỏ hơn lạc đà thông thường, lông dày và mượt, được nuôi để lấy lông, thịt hoặc làm vật thồ hàng. Tên khoa học là Lama glama.
Ví dụ sử dụng
- (Loài động vật này được dùng làm phương tiện vận chuyển.)
- (Đặc điểm hữu ích của loài vật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lạc đà không bướu" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả động vật học hoặc văn hóa các nước Nam Mỹ.
- Lạc đà không bướu là biểu tượng của sự chịu đựng và thích nghi với khí hậu khắc nghiệt. (Loài vật này tượng trưng cho sức mạnh và sự bền bỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Lạc đà (danh từ): loài động vật lớn hơn, có một hoặc hai bướu, sống ở sa mạc.
- Lạc đà có bướu dự trữ mỡ, giúp chúng sống lâu không cần nước. (Phân biệt với lạc đà không bướu.)
Lạc đà một bướu (danh từ): loại lạc đà có một bướu, còn gọi là lạc đà Ả Rập.
- Lạc đà một bướu thường được nuôi ở Trung Đông. (Khác với lạc đà không bướu ở Nam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Lạc đà Lama: tên gọi khác của "lạc đà không bướu" trong tiếng Việt, mượn từ tiếng Tây Ban Nha .
- Lạc đà Lama là một giống vật nuôi phổ biến ở Peru. (Cách gọi tương đương.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lạc đà không bướu" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, loài vật này thường xuất hiện trong các bài viết về động vật hoặc du lịch.